日度

rì dù nhật độ

Hán Việt: nhật độ · Pinyin: rì dù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一天一天地过去; 太阳在黄道上的视运动度数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一天一天地过去。 2.太阳在黄道上的视运动度数。