日廩
nhật lẫm
Hán Việt: nhật lẫm · Pinyin: rì lǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"日禀"; 古时官府每天供给的粮食; 指官府每天供给食粮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"日禀"。 2.古时官府每天供给的粮食。 3.指官府每天供给食粮。
Hán Việt: nhật lẫm · Pinyin: rì lǐn