日弄 nhật lộng Hán Việt: nhật lộng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 弄 (lộng)Hán Việtnhật lộngCấu tạo日 + 弄 · nhật + lộng nghĩa thành phần: nhật + lộng Nghĩa EngCihui 日弄 ìnong v. <coll.> botch; make a mess of