日錄 nhật lục Hán Việt: nhật lục Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 錄 (lục)Hán Việtnhật lụcCấu tạo日 + 錄 · nhật + lục nghĩa thành phần: nhật + lục Nghĩa EngCihui 日錄 ìlù n. 1. daily record of events 2. diary M:¹běn