日影
nhật ảnh
Hán Việt: nhật ảnh · Pinyin: rì yǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指太阳; 日光之影。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指太阳。 2.日光之影。
Eng
- Cihui 日影 ìyǐng n. shadows cast by the sun
Hán Việt: nhật ảnh · Pinyin: rì yǐng