日德 rì dé · nhật đức Hán Việt: nhật đức · Pinyin: rì dé Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 德 (đức)Pinyinrì déHán Việtnhật đứcCấu tạo日 + 德 · nhật + đức nghĩa thành phần: nhật + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓太阳照育万物的德性。旧时用以歌颂帝王之德。Tân Hoa Tự Điển 1.谓太阳照育万物的德性。旧时用以歌颂帝王之德。