日志
nhật chí
Hán Việt: nhật chí · Pinyin: rì zhì
Tổng quan
誌 nhật ký; sổ ghi chép hàng ngày. 教室日誌 nhật ký lớp học 工作日誌 nhật ký công tác
1.每天记录。 2.犹日记。
日記。如:「填寫教室日誌是學藝股長的主要工作。」
Nghĩa
Việt
- Cihui nhật ký
- Cihui log (tin học)
- Biên soạn 日志 rìzhì* n. daily record M:¹běn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 日記。如:「填寫教室日誌是學藝股長的主要工作。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.每天记录。 2.犹日记。
- Kaggle Zh-Vi journal
Eng
- JMdict journal
- JMdict log
- Cihui journal; log (computing)
Đức
- Handedict Blog (S, EDV)
ja
- JMdict 日誌(にっし)