日怪

rì guài nhật quái

Hán Việt: nhật quái · Pinyin: rì guài

Tổng quan

(phương ngữ) lạ lùng

Cấu tạo: (nhật) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) lạ lùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。奇怪。跟平常的不一样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。奇怪。跟平常的不一样。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) strange
  • Cihui (dialect) strange