日息

rì xī nhật tức

Hán Việt: nhật tức · Pinyin: rì xī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日日生长; 按日计算的利息。也称日利。日息率按本金的万分之几表示,通常称日息几厘几毫。如日息一厘,即本金千元,每日利息一角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日日生长。 2.按日计算的利息。也称日利。日息率按本金的万分之几表示,通常称日息几厘几毫。如日息一厘,即本金千元,每日利息一角。

Eng

  • Cihui 日息 rìxī* n. daily interest