日惕 rì tì · nhật dịch Hán Việt: nhật dịch · Pinyin: rì tì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 惕 (dịch)Pinyinrì tìHán Việtnhật dịchCấu tạo日 + 惕 · nhật + dịch nghĩa thành phần: nhật + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日日警惕﹑戒惧。Tân Hoa Tự Điển 1.日日警惕﹑戒惧。