日戲 nhật hí Hán Việt: nhật hí Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 戲 (hí)Hán Việtnhật híCấu tạo日 + 戲 · nhật + hí nghĩa thành phần: nhật + hí Nghĩa EngCihui 日戲 rìxì n. matinee