日戳

rì chuō nhật trạc

Hán Việt: nhật trạc · Pinyin: rì chuō

Tổng quan

dấu ngày

Cấu tạo: (nhật) + (trạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu ngày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻有年月日的戳子。

Eng

  • CC-CEDICT date stamp
  • Cihui date stamp