日拆 nhật sách Hán Việt: nhật sách Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 拆 (sách)Hán Việtnhật sáchCấu tạo日 + 拆 · nhật + sách nghĩa thành phần: nhật + sách Nghĩa EngCihui tagesgeld