日支
nhật chi
Hán Việt: nhật chi
Tổng quan
ố tiền tiêu dùng hàng ngày. nhật chi nhật chi ☆Số tiền tiêu dùng hàng ngày.
Nghĩa
Việt
- Cihui ố tiền tiêu dùng hàng ngày. nhật chi nhật chi ☆Số tiền tiêu dùng hàng ngày.
Eng
- Cihui 日支 ìzhī n. daily expenses/expenditures
ja
- JMdict Japan and China (esp. before WWII)