日料
nhật liêu
Hán Việt: nhật liêu · Pinyin: rì liào
Tổng quan
ẩm thực Nhật (viết tắt của 日本料理)
Nghĩa
Việt
- Cihui ẩm thực Nhật (viết tắt của 日本料理)
Eng
- CC-CEDICT Japanese cuisine (abbr. for 日本料理[Ri4 ben3 liao4 li3])
- Cihui 日料 ìliào n. ration