日新

rì xīn nhật tân

Hán Việt: nhật tân · Pinyin: rì xīn

Tổng quan

không ngừng tiến bộ

Cấu tạo: (nhật) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ngừng tiến bộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天天進步。《禮記.大學》:「湯之盤銘曰:苟日新,日日新,又日新。」南朝宋.謝靈運〈鄰里相送至方山〉詩:「各勉日新志,音塵慰寂蔑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日日更新。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日日更新。

Eng

  • CC-CEDICT in constant progress
  • Cihui in constant progress

ja

  • JMdict day-by-day renewal|rapid progress