日日
nhật nhật
Hán Việt: nhật nhật · Pinyin: rì rì
Tổng quan
mỗi ngày ỗi ngày một. Càng ngày càng. nhật nhật nhật nhật ☆Mỗi ngày một. Càng ngày càng.
Nghĩa
Việt
- Cihui mỗi ngày ỗi ngày một. Càng ngày càng. nhật nhật nhật nhật ☆Mỗi ngày một. Càng ngày càng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 每天。
- Tân Hoa Tự Điển 1.每天。
Eng
- CC-CEDICT every day
- Cihui every day