每天

měi tiān mỗi thiên

Hán Việt: mỗi thiên · Pinyin: měi tiān

Tổng quan

mỗi ngày | hàng ngày

Cấu tạo: (mỗi) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi ngày | hàng ngày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天天、每一天。如:「為了準備考試,他每天都讀到兩三點。」

Eng

  • CC-CEDICT every day
  • Cihui every day

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

日日