日旦 rì dàn · nhật đán Hán Việt: nhật đán · Pinyin: rì dàn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 旦 (đán)Pinyinrì dànHán Việtnhật đánCấu tạo日 + 旦 · nhật + đán nghĩa thành phần: nhật + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 每天早上。亦指每天。Tân Hoa Tự Điển 1.每天早上。亦指每天。