日旰

rì gàn nhật cán

Hán Việt: nhật cán · Pinyin: rì gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (cán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天色已晚。《左傳.襄公十四年》:「日旰不召,而射鴻於囿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天色晩;日暮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天色晩;日暮。