日昨 rì zuó · nhật tạc Hán Việt: nhật tạc · Pinyin: rì zuó Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 昨 (tạc)Pinyinrì zuóHán Việtnhật tạcCấu tạo日 + 昨 · nhật + tạc nghĩa thành phần: nhật + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昨天。Tân Hoa Tự Điển 1.昨天。EngCihui 日昨 ìzuó n. yesterday