日暈

rì yùn nhật vựng

Hán Việt: nhật vựng · Pinyin: rì yùn

Tổng quan

quầng mặt trời

Cấu tạo: (nhật) + (vựng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quầng mặt trời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日光通过云层中的冰晶时,经折射而形成的光的现象。围着太阳成环形,带有彩色,通常颜色不明显。日晕常被看做天气变化的预兆。通称风圏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日光通过云层中的冰晶时,经折射而形成的光的现象。围着太阳成环形,带有彩色,通常颜色不明显。日晕常被看做天气变化的预兆。通称风圏。

Eng

  • Cihui 日暈 ìyùn n. <met.> solar halo