日晡
nhật bô
Hán Việt: nhật bô · Pinyin: rì bū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天將暮時。《明史.卷二○四.丁汝夔傳》:「至日晡,帝始御奉天殿,不發一詞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"日餵"。
Eng
- Cihui 日晡 ìbū n. dusk; sundown; sunset
Hán Việt: nhật bô · Pinyin: rì bū