日曜
nhật diệu
Hán Việt: nhật diệu · Pinyin: rì yào
Tổng quan
ột tên chỉ ngày chủ nhật. nhật diệu nhật diệu ☆Một tên chỉ ngày chủ nhật. nhật diệu (天名)九曜之一。具名日天曜。為日天眷屬,位於胎藏界曼荼羅東方南端。赤色,右手持日輪,左手伏膝上,坐三馬。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ột tên chỉ ngày chủ nhật. nhật diệu nhật diệu ☆Một tên chỉ ngày chủ nhật. nhật diệu (天名)九曜之一。具名日天曜。為日天眷屬,位於胎藏界曼荼羅東方南端。赤色,右手持日輪,左手伏膝上,坐三馬。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"日曜日"。
ja
- JMdict Sunday