日母

rì mǔ nhật mẫu

Hán Việt: nhật mẫu · Pinyin: rì mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太阳。亦指东方日出之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太阳。亦指东方日出之处。