日氣

rì qì nhật khí

Hán Việt: nhật khí · Pinyin: rì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日光散发的热气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日光散发的热气。