日氣 rì qì · nhật khí Hán Việt: nhật khí · Pinyin: rì qì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 氣 (khí)Pinyinrì qìHán Việtnhật khíCấu tạo日 + 氣 · nhật + khí nghĩa thành phần: nhật + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 白天陽光所散發的熱氣。唐.杜審言〈夏日過鄭七山齋〉詩:「日氣含殘雨,雲陰送晚雷。」宋.陸游〈齋居紀事〉:「又研不免近窗,故昔人用研屏以障日氣,畏速乾也。」