日永
nhật vĩnh
Hán Việt: nhật vĩnh · Pinyin: rì yǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指夏至。夏至这一天白昼最长,故云; 指夏天白昼长。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指夏至。夏至这一天白昼最长,故云。 2.指夏天白昼长。
ja
- JMdict long day (esp. of spring)
Hán Việt: nhật vĩnh · Pinyin: rì yǒng