日注 rì zhù · nhật chú Hán Việt: nhật chú · Pinyin: rì zhù Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 注 (chú)Pinyinrì zhùHán Việtnhật chúCấu tạo日 + 注 · nhật + chú nghĩa thành phần: nhật + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即日铸。茶名。Tân Hoa Tự Điển 1.即日铸。茶名。