日津 rì jīn · nhật tân Hán Việt: nhật tân · Pinyin: rì jīn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 津 (tân)Pinyinrì jīnHán Việtnhật tânCấu tạo日 + 津 · nhật + tân nghĩa thành phần: nhật + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日出之处。Tân Hoa Tự Điển 1.日出之处。