日清 rì qīng · nhật thanh Hán Việt: nhật thanh · Pinyin: rì qīng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 清 (thanh)Pinyinrì qīngHán Việtnhật thanhCấu tạo日 + 清 · nhật + thanh nghĩa thành phần: nhật + thanh Nghĩa jaJMdict Japan and Qing China