日漸
nhật tiệm
Hán Việt: nhật tiệm · Pinyin: rì jiàn
Tổng quan
tiến triển (hoặc tăng, thay đổi, v.v.) từng ngày | tốt hơn (hoặc nhiều hơn, v.v.) qua mỗi ngày
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến triển (hoặc tăng, thay đổi, v.v.) từng ngày | tốt hơn (hoặc nhiều hơn, v.v.) qua mỗi ngày
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 每天渐进; 一天一天慢慢地;逐渐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.每天渐进。 2.一天一天慢慢地;逐渐。
Eng
- CC-CEDICT to progress (or increase, change etc) day by day|more (or better etc) with each passing day
- Cihui to progress (or increase, change etc) day by day; more (or better etc) with each passing day