日火 rì huǒ · nhật hỏa Hán Việt: nhật hỏa · Pinyin: rì huǒ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 火 (hỏa)Pinyinrì huǒHán Việtnhật hỏaCấu tạo日 + 火 · nhật + hỏa nghĩa thành phần: nhật + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日光。太阳于五行中属火,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.日光。太阳于五行中属火,故称。