日炙 rì zhì · nhật chích Hán Việt: nhật chích · Pinyin: rì zhì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 炙 (chích)Pinyinrì zhìHán Việtnhật chíchCấu tạo日 + 炙 · nhật + chích nghĩa thành phần: nhật + chích