日烏 rì wū · nhật ô Hán Việt: nhật ô · Pinyin: rì wū Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 烏 (ô)Pinyinrì wūHán Việtnhật ôCấu tạo日 + 烏 · nhật + ô nghĩa thành phần: nhật + ô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳說太陽中有三足烏,故稱太陽為「日烏」。