日照

rì zhào nhật chiếu

Hán Việt: nhật chiếu · Pinyin: rì zhào

Tổng quan

Nhật Chiếu, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông | ánh nắng

Cấu tạo: (nhật) + (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhật Chiếu, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông | ánh nắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.傘。《二刻拍案驚奇》卷一九:「我在華胥國裡是個貴人,今要一把日照也不能勾了,卻叫我擎著荷葉遮身。」 2.一天內太陽所照射的時間。其長短隨季節緯度、季節而變化。如夏天日照長,冬天則短。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气象要素之一。表示一地接收太阳光照射的状况。有可照时间和实照时间两种,分别以可照时数和日照时数表示。

Eng

  • CC-CEDICT see 日照市[Ri4 zhao4 Shi4]
  • CC-CEDICT sunshine
  • Cihui see 日照市

ja

  • JMdict sunlight