日珥

rì ěrnhật nhị

Hán Việt: nhật nhị · Pinyin: rì ěr

Tổng quan

quầng mặt trời; khối cầu lửa trên bề mặt mặt trời (khi có nhật thực toàn phần có thể trông thấy được)

新华 · Tân Hoa Đại lục

出现在太阳边缘外面的火焰状气体。分宁静日珥、活动日珥、爆发日珥、环状日珥等。有些爆发日珥高达离日面几十万千米,再向日面落下,有时甚至被完全抛出。寿命从几小时到数月,温度约7000k,气流速度约4千米/秒。日珥多寡与太阳活动强弱有关,有约十一年的周期。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

日面邊緣所見紅色如耳狀的突起。是太陽大氣中的帶電粒子沿著磁場運動而形成。

Cấu tạo: 日 (nhật) + 珥 (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhật nhị
  • VietPhrases khối cầu lửa trên bề mặt mặt trời
  • Tần suất từ quầng mặt trời; khối cầu lửa trên bề mặt mặt trời (khi có nhật thực toàn phần có thể trông thấy được); khối cầu lửa trên bề mặt mặt trời
  • Biên soạn 日珥 ì'ěr n. <astr.> 1. prominence 2. halo of the sun

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日面邊緣所見紅色如耳狀的突起。是太陽大氣中的帶電粒子沿著磁場運動而形成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出现在太阳边缘外面的火焰状气体。分宁静日珥、活动日珥、爆发日珥、环状日珥等。有些爆发日珥高达离日面几十万千米,再向日面落下,有时甚至被完全抛出。寿命从几小时到数月,温度约7000k,气流速度约4千米/秒。日珥多寡与太阳活动强弱有关,有约十一年的周期。

Eng

  • Cihui 日珥 ì'ěr n. <astr.> 1. prominence 2. halo of the sun
  • Tần suất từ 日珥 ì'ěr n. <astr.> 1. prominence 2. halo of the sun

Đức

  • Handedict Protuberanz

Từ liên quan

Gần nghĩa

日下 · 日中 · 日久 · 日产 · 日人 · 日元 · 日光 · 日入