日畿 rì jī · nhật kì Hán Việt: nhật kì · Pinyin: rì jī Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 畿 (kì)Pinyinrì jīHán Việtnhật kìCấu tạo日 + 畿 · nhật + kì nghĩa thành phần: nhật + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"日围"; 京畿。国都及其附近的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"日围"。 2.京畿。国都及其附近的地方。