日相

rì xiāng nhật tương

Hán Việt: nhật tương · Pinyin: rì xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方术的一种。谓采用日辰旺相的占卜方法来推测人事的吉凶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方术的一种。谓采用日辰旺相的占卜方法来推测人事的吉凶。