日省
nhật tỉnh
Hán Việt: nhật tỉnh · Pinyin: rì shěng
Tổng quan
ét việc làm của mình hàng ngày để mà sửa đổi. nhật tỉnh nhật tỉnh ☆Xét việc làm của mình hàng ngày để mà sửa đổi.
Nghĩa
Việt
- Cihui ét việc làm của mình hàng ngày để mà sửa đổi. nhật tỉnh nhật tỉnh ☆Xét việc làm của mình hàng ngày để mà sửa đổi.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 每天考察或省视; 每天自我反省。语出《论语.学而》"吾日三省吾身。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.每天考察或省视。 2.每天自我反省。语出《论语.学而》"吾日三省吾身。"