日稟

rì bǐng nhật bẩm

Hán Việt: nhật bẩm · Pinyin: rì bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (bẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"日廪"。