日禁

rì jìn nhật cấm

Hán Việt: nhật cấm · Pinyin: rì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时迷信以为某日不宜做某事,谓之"日禁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信以为某日不宜做某事,谓之"日禁"。