日立 rì lì · nhật lập Hán Việt: nhật lập · Pinyin: rì lì Tổng quan Hitachi, Ltd. Cấu tạo: 日 (nhật) + 立 (lập)Pinyinrì lìHán Việtnhật lậpCấu tạo日 + 立 · nhật + lập nghĩa thành phần: nhật + lập Nghĩa ViệtCihui Hitachi, Ltd.EngCC-CEDICT Hitachi, Ltd.Cihui Hitachi, Ltd.