日給

rì gěi nhật cấp

Hán Việt: nhật cấp · Pinyin: rì gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iền công trả từng ngày. nhật cấp nhật cấp ☆Tiền công trả từng ngày.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每日供給、給予。晉.杜預〈陳農要疏〉:「交令饑者盡得水產之饒,百姓不出境界之內,旦暮野食,此目下日給之益也。」唐.杜甫〈寫懷〉詩二首之一:「朝班及暮齒,日給還脫粟。」

Eng

  • Cihui 日給 ìjǐ n. daily wages

ja

  • JMdict daily wages