日經

rì jīng nhật kinh

Hán Việt: nhật kinh · Pinyin: rì jīng

Tổng quan

Nikkei, viết tắt của Nikkei Shimbun 日本經濟新聞|日本经济新闻 | viết tắt của chỉ số Nikkei 225 日經指數|日经指数

Cấu tạo: (nhật) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nikkei, viết tắt của Nikkei Shimbun 日本經濟新聞|日本经济新闻 | viết tắt của chỉ số Nikkei 225 日經指數|日经指数

Eng

  • CC-CEDICT Nikkei, abbr. for Nikkei Shimbun 日本經濟新聞|日本经济新闻[Ri4 ben3 Jing1 ji4 Xin1 wen2]|abbr. for Nikkei 225 index 日經指數|日经指数[Ri4 jing1 zhi3 shu4]
  • Cihui Nikkei, abbr. for Nikkei Shimbun 日本經濟新聞|日本经济新闻; abbr. for Nikkei 225 index 日經指數|日经指数