日经理 rì jīng lǐ · nhật kinh lí Hán Việt: nhật kinh lí · Pinyin: rì jīng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 经 (kinh) + 理 (lí)Pinyinrì jīng lǐHán Việtnhật kinh líCấu tạo日 + 经 + 理 · nhật + kinh + lí nghĩa thành phần: nhật + kinh + lí