日給
nhật cấp
Hán Việt: nhật cấp · Pinyin: rì gěi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一天的吃用充足; 每天供给; 花名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一天的吃用充足。 2.每天供给。 3.花名。
Eng
- Cihui 日給 ìjǐ n. daily wages
Hán Việt: nhật cấp · Pinyin: rì gěi