日美

rì měi nhật mĩ

Hán Việt: nhật mĩ · Pinyin: rì měi

Tổng quan

Nhật-Mỹ

Cấu tạo: (nhật) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhật-Mỹ

Eng

  • CC-CEDICT Japan-US
  • Cihui Japan-US