日膳 rì shàn · nhật thiện Hán Việt: nhật thiện · Pinyin: rì shàn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 膳 (thiện)Pinyinrì shànHán Việtnhật thiệnCấu tạo日 + 膳 · nhật + thiện nghĩa thành phần: nhật + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 每天的膳食。Tân Hoa Tự Điển 1.每天的膳食。