日臻

rì zhēn nhật trăn

Hán Việt: nhật trăn · Pinyin: rì zhēn

Tổng quan

dần dần đạt đến

Cấu tạo: (nhật) + (trăn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dần dần đạt đến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一天一天地达到;逐渐地:~完善|~成熟。

Eng

  • CC-CEDICT to reach day after day for
  • Cihui to reach day after day for